Cách dùng "惹得杀身之祸" (rě dé shā shēn zhī huò) trong hội thoại tiếng Trung
惹得杀身之祸
nên mới rước họa sát thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:35
fēi非
děi得
duō多
guǎn管
xián闲
shì事
“cứ thích xen vào việc của người khác”
LINE 0238:37
PLAYING SCENErě惹
dé得
shā杀
shēn身
zhī之
huò祸
“nên mới rước họa sát thân.”
LINE 0338:49
cuò错
suī虽
zài在
tā他
“Tuy lỗi là ở hắn,”
Show Information