Cách dùng "所向披靡" (suǒ xiàng pī mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所向披靡
không gì cản nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
tiān天
wēi威
gài盖
shì世
“uy danh lừng lẫy,”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEsuǒ所
xiàng向
pī披
mǐ靡
“không gì cản nổi.”
LINE 0339:42
fèng凤
huáng凰
shén神
“Thần Phượng Hoàng”
Show Information