Cách dùng "他们还不如我敢作敢当" (tā men hái bù rú wǒ gǎn zuò gǎn dāng) trong hội thoại tiếng Trung
他们还不如我敢作敢当
thì bọn họ còn không dám làm dám chịu bằng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
zhēn真
lùn论
qǐ起
lái来
“Nếu đem ra so sánh”
LINE 0234:43
PLAYING SCENEtā他
men们
hái还
bù不
rú如
wǒ我
gǎn敢
zuò作
gǎn敢
dāng当
“thì bọn họ còn không dám làm dám chịu bằng ta.”
LINE 0334:48
shā杀
“Giết!”
Show Information