Cách dùng "血引天眼" (xuè yǐn tiān yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
血引天眼
Máu dẫn thiên nhãn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:05
zhù助
wǒ我
men们
dé得
kāi开
tiān天
yǎn眼
“giúp chúng ta mở thiên nhãn.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENExuè血
yǐn引
tiān天
yǎn眼
“Máu dẫn thiên nhãn.”
LINE 0338:10
qǐ起
“Khởi động!”
Show Information