Cách dùng "一群难当重任之徒" (yī qún nán dāng zhòng rèn zhī tú) trong hội thoại tiếng Trung
一群难当重任之徒
Một lũ khó mà gánh vác trọng trách.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
xiǎo小
láng郎
jūn君
“tiểu lang quân.”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEyī一
qún群
nán难
dāng当
zhòng重
rèn任
zhī之
tú徒
“Một lũ khó mà gánh vác trọng trách.”
LINE 0317:34
nán南
gōng宫
gū孤
hóng鸿
yě也
yào要
zǒu走
le了
“Nam Cung Cô Hồng cũng sắp đi rồi,”
Show Information