Cách dùng "之前一直帮那女修出头" (zhī qián yì zhí bāng nà nǚ xiū chū tóu) trong hội thoại tiếng Trung
之前一直帮那女修出头
Trước giờ cứ đứng ra giúp nữ tu đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
suǒ所
tú图
wèi为
hé何
“đến đây có mục đích gì?”
LINE 0216:23
PLAYING SCENEzhī之
qián前
yì一
zhí直
bāng帮
nà那
nǚ女
xiū修
chū出
tóu头
“Trước giờ cứ đứng ra giúp nữ tu đó,”
LINE 0316:25
gāi该
bú不
huì会
shì是
kàn看
shàng上
tā她
le了
ba吧
“chẳng lẽ là để ý cô ta rồi?”
Show Information