Cách dùng "把儿子吵着了吧 赶快睡赶快睡" (bǎ ér zi chǎo zhe le ba gǎn kuài shuì gǎn kuài shuì) trong hội thoại tiếng Trung

érzichǎozheleba gǎnkuàishuìgǎnkuàishuì

Đánh thức con trai rồi này Ngủ tiếp đi, ngủ tiếp đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
kàn

Mẹ xem

LINE 0206:01
PLAYING SCENE
bǎ ér zi chǎo zhe le ba gǎn kuài shuì gǎn kuài shuì

把儿子吵着了吧 赶快睡赶快睡

Đánh thức con trai rồi này Ngủ tiếp đi, ngủ tiếp đi

LINE 0306:03
bù hǎo yì sī a zài duō shuì huì er

不好意思啊 再多睡会儿

Xin lỗi nhé Ngủ thêm chút nữa đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:01
TMDB ID259554