Cách dùng "等我被公司干掉了 我有的是时间度假" (děng wǒ bèi gōng sī gàn diào le wǒ yǒu de shì shí jiān dù jià) trong hội thoại tiếng Trung
等我被公司干掉了 我有的是时间度假
Đợi khi em bị công ty đào thải Em sẽ có đầy thời gian để nghỉ dưỡng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
hǎo好
hǎo好
dù度
gè个
jiǎ假
“Nghỉ dưỡng cho tử tế”
LINE 0208:48
PLAYING SCENEděng wǒ bèi gōng sī gàn diào le wǒ yǒu de shì shí jiān dù jià
等我被公司干掉了 我有的是时间度假
“Đợi khi em bị công ty đào thải Em sẽ có đầy thời gian để nghỉ dưỡng”
LINE 0308:50
bú不
huì会
yǒu有
nà那
yī一
tiān天
de的
“Sẽ không có ngày đó đâu”
Show Information