Cách dùng "那姐姐我就让你们好好认识认识" (nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shí) trong hội thoại tiếng Trung
那姐姐我就让你们好好认识认识
Vậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:50
dōu bù rèn shí wǒ shì ba xíng
都不认识我是吧 行
“Đều không biết mặt tao đúng không? Được”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEnà那
jiě姐
jiě姐
wǒ我
jiù就
ràng让
nǐ你
men们
hǎo好
hǎo好
rèn认
shí识
rèn认
shí识
“Vậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên”
LINE 0331:01
zhè shì yī fèn méi tǐ míng dān shàng miàn dōu yǒu rù chǎng mǎ
这是一份媒体名单 上面都有入场码
“Đây là danh sách các cơ quan truyền thông Trên đó đều có mã vào cửa”
Show Information