Cách dùng "你们这样怎么行啊 一个出差 一个加班的" (nǐ men zhè yàng zěn me xíng a yí gè chū chāi yí gè jiā bān de) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèyàngzěnmexínga chūchāi jiābānde

Các con thế này sao được Một đứa đi công tác, một đứa tăng ca

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
wǎn shàng bù yòng guǎn wǒ le wǒ xià wǔ yào chū chāi

晚上不用管我了 我下午要出差

Tối nay đừng lo cho con Chiều nay con phải đi công tác

LINE 0206:37
PLAYING SCENE
nǐ men zhè yàng zěn me xíng a yí gè chū chāi yí gè jiā bān de

你们这样怎么行啊 一个出差 一个加班的

Các con thế này sao được Một đứa đi công tác, một đứa tăng ca

LINE 0306:41
fū qī bù néng zǒng bù zài yì qǐ shì ba gǎn qíng huì chū wèn tí de zhào méi

夫妻不能总不在一起 是吧 感情会出问题的 赵玫

Vợ chồng không thể suốt ngày xa nhau Đúng không? Tình cảm sẽ có vấn đề đấy Triệu Mân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:37
TMDB ID259554