Cách dùng "她不是不同意 在发稿前给我们审阅的吗" (tā bú shì bù tóng yì zài fā gǎo qián gěi wǒ men shěn yuè de ma) trong hội thoại tiếng Trung
她不是不同意 在发稿前给我们审阅的吗
Cô ấy đã không đồng ý cho chúng ta duyệt bài trước khi đăng sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
zhè这
shì是
lǚ吕
jì记
zhě者
de的
cǎi采
fǎng访
gǎo稿
“Đây là bản thảo phỏng vấn của phóng viên Lữ”
LINE 0225:27
PLAYING SCENEtā bú shì bù tóng yì zài fā gǎo qián gěi wǒ men shěn yuè de ma
她不是不同意 在发稿前给我们审阅的吗
“Cô ấy đã không đồng ý cho chúng ta duyệt bài trước khi đăng sao?”
LINE 0325:30
nǐ你
bú不
yào要
guǎn管
wǒ我
shì是
zěn怎
me么
dé得
dào到
de的
“Cô đừng quan tâm tôi có được nó thế nào”
Show Information