Cách dùng "我本来就是他们丢出来背锅的" (wǒ běn lái jiù shì tā men diū chū lái bèi guō de) trong hội thoại tiếng Trung
我本来就是他们丢出来背锅的
Bản thân tôi vốn là người họ ném ra để đổ vỏ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
nǐ bù tīng huà le zài bèi hòu zuò xiǎo dòng zuò
你不听话了 在背后做小动作
“cô không nghe lời nữa làm trò sau lưng họ”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
lái来
jiù就
shì是
tā他
men们
diū丢
chū出
lái来
bèi背
guō锅
de的
“Bản thân tôi vốn là người họ ném ra để đổ vỏ”
LINE 0328:24
bào抱
qiàn歉
a啊
“Xin lỗi nhé”
Show Information