Cách dùng "我是在问你 又没问他 你这个人真是的" (wǒ shì zài wèn nǐ yòu méi wèn tā nǐ zhè ge rén zhēn shì de) trong hội thoại tiếng Trung
我是在问你 又没问他 你这个人真是的
Mẹ đang hỏi con, có hỏi anh ấy đâu Mẹ thật là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
xǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái le
醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了
“Dậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi”
LINE 0205:30
PLAYING SCENEwǒ shì zài wèn nǐ yòu méi wèn tā nǐ zhè ge rén zhēn shì de
我是在问你 又没问他 你这个人真是的
“Mẹ đang hỏi con, có hỏi anh ấy đâu Mẹ thật là”
LINE 0305:33
nǐ你
kàn看
“Mẹ xem”
Show Information