Cách dùng "我也不让你们好过" (wǒ yě bù ràng nǐ men hǎo guò) trong hội thoại tiếng Trung
我也不让你们好过
tao cũng không để các người yên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:45
nǐ你
men们
bù不
ràng让
wǒ我
huó活
“Các người không cho tao sống”
LINE 0230:47
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
ràng让
nǐ你
men们
hǎo好
guò过
“tao cũng không để các người yên”
LINE 0330:50
dōu bù rèn shí wǒ shì ba xíng
都不认识我是吧 行
“Đều không biết mặt tao đúng không? Được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǔn bèi tiāo jǐ gè chū lái zhòng diǎn péi yǎng rán hòu sòng dào dà diàn qùTôi định chọn vài người ra để đào tạo trọng điểm Rồi đưa đến các cửa hàng lớn

HSK 6
0:03s
huān yíng dà jiā lái dào jīn nà dí shàng shì fā bù huó dòngChào mừng mọi người đến với Sự kiện ra mắt sản phẩm Jinnadi

HSK 7
0:03s
mào mèi wèn yī xià nǐ yì bān jǐ diǎn xià bān yaXin phép hỏi Bạn thường tan làm mấy giờ?

HSK 7
0:03s
qí shí wǒ kě yǐ shèng rèn xiāo shòu zǒng jiānThực ra tôi có thể đảm nhận Giám đốc Kinh doanh

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè jǐ bǎi rén de cù xiāo tuán duì dōu shì wǒ yī shǒu dài qǐ lái deĐội ngũ tiếp thị mấy trăm người của Guster Đều do một tay tôi xây dựng nên

HSK 4
0:03s
zhè yì diǎn lián xǔ yún tiān dōu bù rú wǒĐiểm này ngay cả Hứa Vân Thiên cũng không bằng tôi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái leDậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi

HSK 3
0:03s
wǒ shì zài wèn nǐ yòu méi wèn tā nǐ zhè ge rén zhēn shì deMẹ đang hỏi con, có hỏi anh ấy đâu Mẹ thật là

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ wǒ men shén me shí hòu fēn fáng shuì leAnh... chúng ta có ngủ phòng riêng bao giờ đâu

HSK 5
0:03s
bǎ ér zi chǎo zhe le ba gǎn kuài shuì gǎn kuài shuìĐánh thức con trai rồi này Ngủ tiếp đi, ngủ tiếp đi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dà qīng zǎo de zhēn shì rì shàng sān gān le gǎn jǐn qǐ chuáng ba ér ziSáng sớm thế này, thật là Mặt trời đã lên cao lắm rồi Dậy đi mau, con trai

HSK 4
0:03s