Cách dùng "我一走呢 促销部还需要你顶着 他们怪不到你头上" (wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我一走呢 促销部还需要你顶着 他们怪不到你头上
Một khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn le
也是我临上场自己改的 知道吗 可是 你别担心了
“cũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEwǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàng
我一走呢 促销部还需要你顶着 他们怪不到你头上
“Một khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được”
LINE 0336:32
wǒ我
bú不
shì是
dān担
xīn心
zhè这
ge个
“Tôi không lo chuyện đó”
Show Information