Cách dùng "醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了" (xǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái le) trong hội thoại tiếng Trung

xǐngxǐng gànshénmeya shuìjiàoràngshuìhǎole láile

Dậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
xǐng
xǐng

Tỉnh dậy đi

LINE 0205:28
PLAYING SCENE
xǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái le

醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了

Dậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi

LINE 0305:30
wǒ shì zài wèn nǐ yòu méi wèn tā nǐ zhè ge rén zhēn shì de

我是在问你 又没问他 你这个人真是的

Mẹ đang hỏi con, có hỏi anh ấy đâu Mẹ thật là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp05:28
TMDB ID259554