Cách dùng "也是我临上场自己改的 知道吗 可是 你别担心了" (yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
也是我临上场自己改的 知道吗 可是 你别担心了
cũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
zhè jiàn shì qíng cóng tóu dào wěi dōu bù qīng chǔ fā yán gǎo ne
这件事情从头到尾都不清楚 发言稿呢
“Chuyện này từ đầu đến cuối tôi đều không rõ Còn bài phát biểu”
LINE 0236:25
PLAYING SCENEyě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn le
也是我临上场自己改的 知道吗 可是 你别担心了
“cũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa”
LINE 0336:29
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàng
我一走呢 促销部还需要你顶着 他们怪不到你头上
“Một khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được”
Show Information