Cách dùng "赵玫 我觉得你这个公司不靠谱" (zhào méi wǒ jué de nǐ zhè ge gōng sī bù kào pǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhàoméi juédezhègegōngkào

Triệu Mân Mẹ thấy công ty của con không đáng tin

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:07
nà wǒ men zhào méi bù jiù shì guǎn cù xiāo yuán de ma hái méi guān xì ne

那我们赵玫不就是管促销员的吗 还没关系呢

Thế Triệu Mân nhà mình không phải quản lý nhân viên tiếp thị sao? Vẫn bảo là không liên quan à?

LINE 0207:11
PLAYING SCENE
zhào méi wǒ jué de nǐ zhè ge gōng sī bù kào pǔ

赵玫 我觉得你这个公司不靠谱

Triệu Mân Mẹ thấy công ty của con không đáng tin

LINE 0307:14
fēng qì bù hǎo nǐ gěi tā men mài mìng bù zhí dé nǐ tīng wǒ de méi cuò a

风气不好 你给他们卖命不值得 你听我的没错啊

Phong khí không tốt Con bán mạng cho họ không đáng Con nghe mẹ, không sai đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:11
TMDB ID259554