Cách dùng "就在这儿睡着了" (jiù zài zhè ér shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
就在这儿睡着了
Cứ thế ngủ thiếp đi ở đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
15:40
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他还在学习呢 | tā hái zài xué xí ne | Nó vẫn đang học bài. |
| 2▶ | 就在这儿睡着了 | jiù zài zhè ér shuì zháo le | Cứ thế ngủ thiếp đi ở đây. |
| 3 | 我是天下最坏的妈妈 | wǒ shì tiān xià zuì huài de mā mā | Tôi là người mẹ tồi tệ nhất trên đời. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me zhī dào wǒ dùn zhe jī yǐ jīng shuì zháo leLàm sao tôi biết được là tôi hầm gà mà lại ngủ quên mất.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào dà péng de mèng xiǎng shì shén me maVậy bác có biết ước mơ của Đại Bằng là gì không?









