Cách dùng "是我亲手 杀死了我的儿子" (shì wǒ qīn shǒu shā sǐ le wǒ de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
是我亲手 杀死了我的儿子
Chính tay tôi đã giết chết con trai mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
15:53
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是天下最坏的妈妈 | wǒ shì tiān xià zuì huài de mā mā | Tôi là người mẹ tồi tệ nhất trên đời. |
| 2▶ | 是我亲手 杀死了我的儿子 | shì wǒ qīn shǒu shā sǐ le wǒ de ér zi | Chính tay tôi đã giết chết con trai mình. |
| 3 | 我活着还有什么用 | wǒ huó zhe hái yǒu shén me yòng | Tôi sống còn có ích gì nữa. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me zhī dào wǒ dùn zhe jī yǐ jīng shuì zháo leLàm sao tôi biết được là tôi hầm gà mà lại ngủ quên mất.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào dà péng de mèng xiǎng shì shén me maVậy bác có biết ước mơ của Đại Bằng là gì không?










