Cách dùng "我跟你讲啊 我能听见" (wǒ gēn nǐ jiǎng a wǒ néng tīng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你讲啊 我能听见
Tôi nói cho cậu biết nhé. Tôi nghe thấy được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:04
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是吗 | shì ma | Thật vậy sao? |
| 2▶ | 我跟你讲啊 我能听见 | wǒ gēn nǐ jiǎng a wǒ néng tīng jiàn | Tôi nói cho cậu biết nhé. Tôi nghe thấy được. |
| 3 | 赵恒之 | zhào héng zhī | Triệu Hằng Chi. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me zhī dào wǒ dùn zhe jī yǐ jīng shuì zháo leLàm sao tôi biết được là tôi hầm gà mà lại ngủ quên mất.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào dà péng de mèng xiǎng shì shén me maVậy bác có biết ước mơ của Đại Bằng là gì không?










