Cách dùng "幸会幸会 幸会 请坐 坐" (xìng huì xìng huì xìng huì qǐng zuò zuò) trong hội thoại tiếng Trung
幸会幸会 幸会 请坐 坐
Hân hạnh, hân hạnh. Hân hạnh. Mời ngồi. Ngồi đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
2:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 田大少爷 | tián dà shào yé | Điền đại thiếu gia. |
| 2▶ | 幸会幸会 幸会 请坐 坐 | xìng huì xìng huì xìng huì qǐng zuò zuò | Hân hạnh, hân hạnh. Hân hạnh. Mời ngồi. Ngồi đi. |
| 3 | 坐 请 | zuò qǐng | Ngồi đi. Mời. |
More Clips From Episode
Total 21 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
méi guān xì wǒ zài shì biàn shì le bù dǎ rǎo èr wèi leKhông sao, ta thử lại là được, không quấy rầy hai người nữa.