Cách dùng "那她会把手机关掉的" (nà tā huì bǎ shǒu jī guān diào de) trong hội thoại tiếng Trung

huìshǒuguāndiàode

Thì cô ấy đã tắt máy rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:24
xiǎng
ràng
men
rǎo

Cô ấy không muốn bị làm phiền

LINE 0206:28
PLAYING SCENE
huì
shǒu
guān
diào
de

Thì cô ấy đã tắt máy rồi

LINE 0306:37
guō
duì

Đội trưởng Quách

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp06:28
TMDB ID278868