Cách dùng "他老说自己是境外来的" (tā lǎo shuō zì jǐ shì jìng wài lái de) trong hội thoại tiếng Trung
他老说自己是境外来的
Anh ta hay nói mình là người từ nước ngoài về
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:08
shì是
zài在
jīn金
gǎng港
rèn认
shí识
de的
“Quen nhau ở Jingang”
LINE 0208:10
PLAYING SCENEtā他
lǎo老
shuō说
zì自
jǐ己
shì是
jìng境
wài外
lái来
de的
“Anh ta hay nói mình là người từ nước ngoài về”
LINE 0308:12
hòu后
lái来
wǒ我
cái才
fā发
xiàn现
“Sau này tôi mới phát hiện ra”
Show Information