Cách dùng "他现在在做服装生意" (tā xiàn zài zài zuò fú zhuāng shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
他现在在做服装生意
Anh ta đang làm ăn về quần áo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:30
tā他
zhè这
cì次
bú不
shì是
zhuān专
mén门
lái来
zhǎo找
wǒ我
men们
de的
“Lần này anh ta không phải đặc biệt đến tìm chúng tôi”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEtā他
xiàn现
zài在
zài在
zuò做
fú服
zhuāng装
shēng生
yì意
“Anh ta đang làm ăn về quần áo”
LINE 0308:34
shì是
lái来
dà大
lù陆
kǎo考
chá察
shì市
chǎng场
“Sang đại lục khảo sát thị trường”
Show Information