Cách dùng "我当时也挺意外的" (wǒ dāng shí yě tǐng yì wài de) trong hội thoại tiếng Trung
我当时也挺意外的
Lúc đó tôi cũng khá bất ngờ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
tā他
tū突
rán然
jiù就
lái来
le了
“Anh ấy bỗng nhiên xuất hiện”
LINE 0209:07
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
shí时
yě也
tǐng挺
yì意
wài外
de的
“Lúc đó tôi cũng khá bất ngờ”
LINE 0309:09
bù不
guò过
nà那
tiān天
tài太
máng忙
le了
“Nhưng hôm đó bận quá”
Show Information