Cách dùng "我也没有主心骨了" (wǒ yě méi yǒu zhǔ xīn gǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我也没有主心骨了
Mẹ chẳng còn chỗ dựa nào cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:31
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
gēn跟
shuí谁
shāng商
liáng量
“cũng chẳng biết hỏi ai”
LINE 0226:35
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
yǒu有
zhǔ主
xīn心
gǔ骨
le了
“Mẹ chẳng còn chỗ dựa nào cả”
LINE 0326:37
mā nǐ bié kū
妈 你别哭
“Mẹ đừng khóc nữa”
Show Information