Cách dùng "我也挺高兴的" (wǒ yě tǐng gāo xìng de) trong hội thoại tiếng Trung

tǐnggāoxìngde

Tôi cũng vui lắm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:19
tīng
le

Nghe anh ấy ghé thăm thì

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
tǐng
gāo
xìng
de

Tôi cũng vui lắm

LINE 0309:21
suǒ
jiù
jiàn
le

Nên tôi liền đi gặp anh ấy ngay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp09:20
TMDB ID278868