Cách dùng "我也挺高兴的" (wǒ yě tǐng gāo xìng de) trong hội thoại tiếng Trung
我也挺高兴的
Tôi cũng vui lắm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:19
nà那
wǒ我
tīng听
tā他
qù去
le了
“Nghe anh ấy ghé thăm thì”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
tǐng挺
gāo高
xìng兴
de的
“Tôi cũng vui lắm”
LINE 0309:21
suǒ所
yǐ以
wǒ我
jiù就
lì立
kè刻
qù去
jiàn见
tā他
le了
“Nên tôi liền đi gặp anh ấy ngay”
Show Information