Cách dùng "这个我就不太清楚了" (zhè ge wǒ jiù bù tài qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这个我就不太清楚了
Cái này tôi không rõ lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
nán难
dào道
jiù就
shì是
wèi为
le了
zhǎo找
nǐ你
men们
xù叙
jiù旧
“Chẳng lẽ chỉ để ôn lại chuyện cũ với các anh thôi sao”
LINE 0208:46
PLAYING SCENEzhè这
ge个
wǒ我
jiù就
bù不
tài太
qīng清
chǔ楚
le了
“Cái này tôi không rõ lắm”
LINE 0308:49
tā他
gāng刚
dào到
de的
shí时
hòu候
“Lúc anh ấy mới đến”
Show Information