Cách dùng "这事已经闹到所里来了" (zhè shì yǐ jīng nào dào suǒ lǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这事已经闹到所里来了
Chuyện này đã bị đưa lên đồn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
bǎ把
rén人
gěi给
dǎ打
le了
“và đã đánh thương người ta rồi”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEzhè这
shì事
yǐ已
jīng经
nào闹
dào到
suǒ所
lǐ里
lái来
le了
“Chuyện này đã bị đưa lên đồn rồi”
LINE 0332:23
kǒng恐
pà怕
dé得
jū拘
liú留
jǐ几
tiān天
“Chắc phải tạm giữ vài ngày thôi”
Show Information