Cách dùng "这一晃眼就三年多没有联系了" (zhè yī huǎng yǎn jiù sān nián duō méi yǒu lián xì le) trong hội thoại tiếng Trung
这一晃眼就三年多没有联系了
Thế là cái vèo hơn 3 năm không liên lạc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:26
wǒ我
jiù就
bǎ把
tā他
gǔ股
fèn份
dōu都
mǎi买
xià下
lái来
le了
“Tôi mua lại toàn bộ phần vốn của anh ta”
LINE 0208:28
PLAYING SCENEzhè这
yī一
huǎng晃
yǎn眼
jiù就
sān三
nián年
duō多
méi没
yǒu有
lián联
xì系
le了
“Thế là cái vèo hơn 3 năm không liên lạc”
LINE 0308:30
tā他
zhè这
cì次
bú不
shì是
zhuān专
mén门
lái来
zhǎo找
wǒ我
men们
de的
“Lần này anh ta không phải đặc biệt đến tìm chúng tôi”
Show Information