Cách dùng "别老让新生给你跑腿啊" (bié lǎo ràng xīn shēng gěi nǐ pǎo tuǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
别老让新生给你跑腿啊
đừng mãi bắt tân sinh viên chạy việc vặt cho cậu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
nǐ你
néng能
bù不
néng能
“Cậu có thể không...”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEbié别
lǎo老
ràng让
xīn新
shēng生
gěi给
nǐ你
pǎo跑
tuǐ腿
a啊
“đừng mãi bắt tân sinh viên chạy việc vặt cho cậu?”
LINE 0310:15
shén什
me么
huà话
“Nói gì thế?”
Show Information