Cách dùng "分了手的前男友就等于死了吗" (fēn le shǒu de qián nán yǒu jiù děng yú sǐ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
分了手的前男友就等于死了吗
bạn trai cũ sau khi chia tay coi như đã chết sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:17
nǐ你
bú不
shì是
shuō说
“Cậu không phải nói là”
LINE 0201:18
PLAYING SCENEfēn分
le了
shǒu手
de的
qián前
nán男
yǒu友
jiù就
děng等
yú于
sǐ死
le了
ma吗
“bạn trai cũ sau khi chia tay coi như đã chết sao?”
LINE 0301:20
nà那
shuí谁
néng能
xiǎng想
dào到
tā他
néng能
sǐ死
ér而
fù复
shēng生
ne呢
“Ai mà ngờ hắn ta có thể sống lại từ cõi chết chứ?”
Show Information