Cách dùng "麦子哥说我积压了很多工作" (mài zi gē shuō wǒ jī yā le hěn duō gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung

màizishuōlehěnduōgōngzuò

Anh Mạch Tử bảo tớ tồn đọng nhiều việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:06
bào
dào
zhī
hòu
tiān
dōu
méi
guò

Tớ chưa đi học ngày nào sau khi nhập học

LINE 0220:09
PLAYING SCENE
mài
zi
shuō
le
hěn
duō
gōng
zuò

Anh Mạch Tử bảo tớ tồn đọng nhiều việc

LINE 0320:11
méi
zuò
wán
jiù
néng
huí
xué
xiào

Chưa xong thì không được về trường

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp20:09
TMDB ID273124