Cách dùng "取一下咱们活动的那个流程表" (qǔ yī xià zán men huó dòng de nà ge liú chéng biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
取一下咱们活动的那个流程表
lấy cái bảng quy trình hoạt động của bọn mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:58
nǐ你
qù去
gāo高
lǎo老
shī师
nà那
ér儿
“Cậu đến chỗ thầy Cao,”
LINE 0209:59
PLAYING SCENEqǔ取
yī一
xià下
zán咱
men们
huó活
dòng动
de的
nà那
ge个
liú流
chéng程
biǎo表
“lấy cái bảng quy trình hoạt động của bọn mình.”
LINE 0310:02
shùn顺
biàn便
zài再
dǎ打
yìn印
yī一
xià下
suí随
xíng行
rén人
yuán员
de的
míng名
dān单
“Tiện thể in luôn danh sách người đi cùng.”
Show Information