Cách dùng "突然蹦出来一个表妹" (tū rán bèng chū lái yí gè biǎo mèi) trong hội thoại tiếng Trung

ránbèngchūláibiǎomèi

Đột nhiên nhảy ra một đứa em họ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
chī
de
ba

Ăn đồ ăn của anh đi, anh kìa.

LINE 0208:10
PLAYING SCENE
rán
bèng
chū
lái
biǎo
mèi

Đột nhiên nhảy ra một đứa em họ,

LINE 0308:11
hái
me
qīn
jìn

lại còn thân thiết đến thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp08:10
TMDB ID273124