Cách dùng "突然蹦出来一个表妹" (tū rán bèng chū lái yí gè biǎo mèi) trong hội thoại tiếng Trung
突然蹦出来一个表妹
Đột nhiên nhảy ra một đứa em họ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
chī吃
nǐ你
de的
ba吧
nǐ你
“Ăn đồ ăn của anh đi, anh kìa.”
LINE 0208:10
PLAYING SCENEtū突
rán然
bèng蹦
chū出
lái来
yí一
gè个
biǎo表
mèi妹
“Đột nhiên nhảy ra một đứa em họ,”
LINE 0308:11
hái还
nà那
me么
qīn亲
jìn近
“lại còn thân thiết đến thế.”
Show Information