Cách dùng "怎么能是给我一个人跑腿呢" (zěn me néng shì gěi wǒ yí gè rén pǎo tuǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmenéngshìgěirénpǎotuǐne

Sao có thể là chạy việc vặt cho mỗi tôi được?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:18
dōu
shì
gěi
xué
shēng
huì
gàn
huó
a

Đều là làm việc cho Hội sinh viên cả mà.

LINE 0210:20
PLAYING SCENE
zěn
me
néng
shì
gěi
rén
pǎo
tuǐ
ne

Sao có thể là chạy việc vặt cho mỗi tôi được?

LINE 0310:22
shì
kàn
xīn
shēng
yǒu
xìng

Tôi là thấy tân sinh viên có nhiệt huyết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp10:20
TMDB ID273124