Cách dùng "除定王妃外 皆已蒙难" (chú dìng wáng fēi wài jiē yǐ méng nàn) trong hội thoại tiếng Trung
除定王妃外 皆已蒙难
ngoại trừ Định vương phi thì đều đã gặp nạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
duō fāng hé yàn lí shān shū yuàn gòng sì shí qī rén
多方核验 离山书院共四十七人
“Đã kiểm chứng từ nhiều phía, học viện Ly Sơn tổng cộng 47 người,”
LINE 0225:46
PLAYING SCENEchú dìng wáng fēi wài jiē yǐ méng nàn
除定王妃外 皆已蒙难
“ngoại trừ Định vương phi thì đều đã gặp nạn.”
LINE 0325:50
sì四
shí十
yú余
rén人
“Hơn 40 người,”
Show Information