Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

xiàle

Người làm ta sợ chết mất.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1娘子niáng zǐTiểu thư.
2你可吓死我了nǐ kě xià sǐ wǒ leNgười làm ta sợ chết mất.
3怎么跑到后山来了 让大家一通找zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
去年腊月 方从京兆府大牢放出来
HSK 5
0:03s
qù nián là yuè fāng cóng jīng zhào fǔ dà láo fàng chū láiTháng Chạp năm ngoái mới được thả ra khỏi đại lao Phủ Kinh Triệu.

你天天到三叔这来 三叔欢迎 但是你不能在我这
HSK 3
0:03s
nǐ tiān tiān dào sān shū zhè lái sān shū huān yíng dàn shì nǐ bù néng zài wǒ zhèNgày nào con cũng chạy tới chỗ Tam thúc. Tam thúc hoan nghênh, nhưng con không thể toàn kết bạn

尽结交些不三不四的人吧
HSK 6
0:03s
jǐn jié jiāo xiē bù sān bù sì de rén bavới những người không đứng đắn ở chỗ ta được.

谁让你这长生坊尽是这般人物 我偷听到
HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ zhè cháng shēng fāng jìn shì zhè bān rén wù wǒ tōu tīng dàoAi bảo Trường Sinh Phường của thúc toàn hạng người như vậy. Con nghe lén được