Cách dùng "你终于得偿所愿了" (nǐ zhōng yú dé cháng suǒ yuàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你终于得偿所愿了
cuối cùng cô cũng được như ý nguyện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:29
ā阿
jìn妗
“A Cấm,”
LINE 0239:30
PLAYING SCENEnǐ你
zhōng终
yú于
dé得
cháng偿
suǒ所
yuàn愿
le了
“cuối cùng cô cũng được như ý nguyện.”
LINE 0339:36
wǎn挽
zhōu舟
“Vãn Chu.”
Show Information