Cách dùng "有些已经成为过去" (yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
有些已经成为过去
Có những chuyện đã trở thành quá khứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这般搁着 | jiù zhè bān gē zhe | mà lại cứ để thế sao? |
| 2▶ | 有些已经成为过去 | yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù | Có những chuyện đã trở thành quá khứ. |
| 3 | 有些 | yǒu xiē | Có những chuyện... |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
qù nián là yuè fāng cóng jīng zhào fǔ dà láo fàng chū láiTháng Chạp năm ngoái mới được thả ra khỏi đại lao Phủ Kinh Triệu.

HSK 3
0:03s
nǐ tiān tiān dào sān shū zhè lái sān shū huān yíng dàn shì nǐ bù néng zài wǒ zhèNgày nào con cũng chạy tới chỗ Tam thúc. Tam thúc hoan nghênh, nhưng con không thể toàn kết bạn

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ zhè cháng shēng fāng jìn shì zhè bān rén wù wǒ tōu tīng dàoAi bảo Trường Sinh Phường của thúc toàn hạng người như vậy. Con nghe lén được