Cách dùng "这大理寺卿之位" (zhè dà lǐ sì qīng zhī wèi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèqīngzhīwèi

Thì vị trí Đại Lý Tự khanh...

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
41:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1哪怕脚下血流成河nǎ pà jiǎo xià xuè liú chéng hé(Dù dưới chân máu chảy thành sông.)
2这大理寺卿之位zhè dà lǐ sì qīng zhī wèiThì vị trí Đại Lý Tự khanh...
3自是周卿zì shì zhōu qīngTất nhiên do Châu khanh

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
去年腊月 方从京兆府大牢放出来
HSK 5
0:03s
qù nián là yuè fāng cóng jīng zhào fǔ dà láo fàng chū láiTháng Chạp năm ngoái mới được thả ra khỏi đại lao Phủ Kinh Triệu.

你天天到三叔这来 三叔欢迎 但是你不能在我这
HSK 3
0:03s
nǐ tiān tiān dào sān shū zhè lái sān shū huān yíng dàn shì nǐ bù néng zài wǒ zhèNgày nào con cũng chạy tới chỗ Tam thúc. Tam thúc hoan nghênh, nhưng con không thể toàn kết bạn

尽结交些不三不四的人吧
HSK 6
0:03s
jǐn jié jiāo xiē bù sān bù sì de rén bavới những người không đứng đắn ở chỗ ta được.

谁让你这长生坊尽是这般人物 我偷听到
HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ zhè cháng shēng fāng jìn shì zhè bān rén wù wǒ tōu tīng dàoAi bảo Trường Sinh Phường của thúc toàn hạng người như vậy. Con nghe lén được