Cách dùng "百姓流离失所" (bǎi xìng liú lí shī suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
百姓流离失所
dân chúng mất nhà mất cửa, lưu lạc khắp nơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:29
huǐ毁
dī堤
yān淹
tián田
“đê vỡ, nhấn chìm hết ruộng đồng,”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEbǎi百
xìng姓
liú流
lí离
shī失
suǒ所
“dân chúng mất nhà mất cửa, lưu lạc khắp nơi.”
LINE 0317:34
wǒ我
men们
wèi渭
xiàn县
hái还
suàn算
shì是
hǎo好
de的
“Huyện Vị chúng ta còn đỡ,”
Show Information