Cách dùng "不过没有血缘关系" (bù guò méi yǒu xuè yuán guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
不过没有血缘关系
Nhưng không có quan hệ ruột thịt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
duì对
a啊
“Đúng.”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEbù不
guò过
méi没
yǒu有
xuè血
yuán缘
guān关
xì系
“Nhưng không có quan hệ ruột thịt.”
LINE 0311:42
tā她
tiān天
fù赋
bù不
cuò错
“Thiên phú của cô ấy không tệ,”
Show Information