Cách dùng "不能插手人间事" (bù néng chā shǒu rén jiān shì) trong hội thoại tiếng Trung
不能插手人间事
không được tham gia vào chuyện cõi trần cơ mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:30
xiū修
zhě者
ya呀
“Người tu tiên”
LINE 0219:30
PLAYING SCENEbù不
néng能
chā插
shǒu手
rén人
jiān间
shì事
“không được tham gia vào chuyện cõi trần cơ mà.”
LINE 0319:32
hú胡
luàn乱
gān干
shè涉
shì是
yào要
huài坏
xiū修
xíng行
de的
“Can thiệp bừa bãi là tu hành công cốc đấy.”
Show Information