Cách dùng "二来啊 你是修者" (èr lái a nǐ shì xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
二来啊 你是修者
Thứ hai, cô là người tu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
duì对
“Đúng thế.”
LINE 0219:27
PLAYING SCENEèr lái a nǐ shì xiū zhě
二来啊 你是修者
“Thứ hai, cô là người tu tiên.”
LINE 0319:30
xiū修
zhě者
ya呀
“Người tu tiên”
Show Information