Cách dùng "反其道而行之" (fǎn qí dào ér xíng zhī) trong hội thoại tiếng Trung
反其道而行之
làm ngược lại với điều đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
chī吃
le了
xióng熊
xīn心
bào豹
zi子
dǎn胆
“[Nha môn huyện Vị] ăn gan hùm mật báo,”
LINE 0218:18
PLAYING SCENEfǎn反
qí其
dào道
ér而
xíng行
zhī之
“làm ngược lại với điều đó,”
LINE 0318:19
bù不
dàn但
bù不
zūn遵
shàng上
yù谕
“không chỉ không tuân theo lệnh trên”
Show Information