Cách dùng "婚服 头饰 花烛" (hūn fú tóu shì huā zhú) trong hội thoại tiếng Trung
婚服 头饰 花烛
quần áo cưới, trang sức đội đầu, nến hoa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:44
wù物
jiàn件
de的
huà话
“Về vật dụng,”
LINE 0220:45
PLAYING SCENEhūn fú tóu shì huā zhú
婚服 头饰 花烛
“quần áo cưới, trang sức đội đầu, nến hoa,”
LINE 0320:47
zhè这
xiē些
dōu都
yóu由
wǒ我
lái来
zhì置
bàn办
“những thứ này để ta chuẩn bị.”
Show Information