Cách dùng "既无父母 也无亲朋" (jì wú fù mǔ yě wú qīn péng) trong hội thoại tiếng Trung
既无父母 也无亲朋
không có cha mẹ, cũng không có bạn bè
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
dōu都
shì是
gū孤
jiā家
guǎ寡
rén人
“đều cô độc một mình,”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEjì wú fù mǔ yě wú qīn péng
既无父母 也无亲朋
“không có cha mẹ, cũng không có bạn bè”
LINE 0332:57
suǒ所
yǐ以
ne呢
“thế nên”
Show Information