Cách dùng "佳偶天成" (jiā ǒu tiān chéng) trong hội thoại tiếng Trung
佳偶天成
duyên trời kết đôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
pǐ匹
pèi配
tóng同
chèn衬
“xứng đôi vừa lứa,”
LINE 0233:14
PLAYING SCENEjiā佳
ǒu偶
tiān天
chéng成
“duyên trời kết đôi.”
LINE 0333:19
yī一
bài拜
tiān天
dì地
“Nhất bái thiên địa.”
Show Information